floor plan

floor plan

An architect unrolls a detailed floor plan on a drafting table.

Định nghĩa

Danh từ: Bản vẽ mặt bằng, sơ đồ mặt bằng. Đây một bản vẽ theo tỷ lệ thể hiện một mặt cắt ngang của một tòa nhàmột tầng cụ thể, cho thấy cách bố trí các phòng, tường, cửa ra vào, cửa sổ các đặc điểm kiến trúc khác từ góc nhìn từ trên xuống.

dụ sử dụng
  • (Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem bản vẽ mặt bằng của ngôi nhà mới.)
  • (Trước khi mua căn hộ, chúng tôi đã nghiên cứu kỹ bản vẽ mặt bằng để xem cách bố trí các phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open floor plan": bản vẽ mặt bằng mở, chỉ thiết kế không gian mở, không nhiều tường ngăn cách giữa các khu vực như phòng khách, phòng bếp, phòng ăn.

    • Modern houses often feature an open floor plan to create a spacious feel. (Nhà hiện đại thường bản vẽ mặt bằng mở để tạo cảm giác rộng rãi.)
  • "floor plan layout": cách bố trí trên bản vẽ mặt bằng.

    • The floor plan layout shows the kitchen adjacent to the dining room. (Bố trí trên bản vẽ mặt bằng cho thấy bếp nằm cạnh phòng ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Floor (n): tầng, sàn nhà.
    • We live on the second floor. (Chúng tôi sốngtầng hai.)
  • Plan (n): kế hoạch, bản vẽ thiết kế.
    • Do you have a plan for the new building? (Bạn bản vẽ thiết kế cho tòa nhà mới không?)
  • Elevation (n): bản vẽ mặt đứng (bản vẽ thể hiện mặt bên của tòa nhà, trái ngược với mặt bằng).
    • The elevation shows the front view of the house. (Bản vẽ mặt đứng cho thấy mặt trước của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Layout: cách bố trí, sơ đồ.
  • Blueprint: bản vẽ kỹ thuật (thường chi tiết hơn, bao gồm cả mặt bằng mặt đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "floor plan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "floor plan".